快点{儿}
kuài*diǎnr*
-nhanh lên!Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
快
Bộ: 忄 (tâm)
7 nét
点
Bộ: 灬 (hoả)
9 nét
儿
Bộ: 儿 (nhi)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘快’ có bộ ‘忄’ biểu thị ý nghĩa về cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý, kết hợp với phần âm ‘夬’ để tạo thành từ chỉ tốc độ nhanh.
- ‘点’ có bộ ‘灬’ đại diện cho lửa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự bắt đầu hoặc ánh sáng, kèm với phần âm ‘占’.
- ‘儿’ là một ký tự đơn giản, thường dùng để chỉ trẻ em hoặc phần phụ của một từ.
→ ‘快点’ có nghĩa là thúc giục ai đó làm nhanh hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để yêu cầu tăng tốc độ hoặc khẩn trương.
Từ ghép thông dụng
快餐
/kuàicān/ - thức ăn nhanh
早点
/zǎodiǎn/ - đồ ăn sáng
点心
/diǎnxīn/ - bánh ngọt, món ăn nhẹ